FxPro

Giao dịch XAU/USD trên nền tảng FxPro

Tìm đúng mã XAU/USD, tính khối lượng bằng máy tính và đặt điểm thoát cùng lúc với điểm vào là ba bước của một lệnh vàng có kế hoạch.

Lệnh mớiMãXAU/USDLoại lệnhKhớp lệnh thị trườngKhối lượng0.10 lotDừng lỗnơi ý tưởng giao dịch saiChốt lờitùy chọnBình luậntùy chọnBÁNMUAKý quỹ bị khóa ngay khi lệnh này được gửi, trước khi giao dịchlàm được gì.
Phiếu lệnh dùng để đặt giao dịch. Từng trường được gọi tên.

Tìm XAU/USD trong terminal

Bạn tìm XAU/USD bằng cách mở cửa sổ danh sách công cụ trong terminal và gõ đúng mã XAU/USD, sau đó thêm vào danh sách theo dõi trước khi mở lệnh. FxPro cung cấp MT4, MT5, cTrader và ứng dụng FxPro, nên vị trí cửa sổ này khác nhau giữa các nền tảng nhưng nguyên tắc là như nhau: chọn đúng mã, kiểm tra biểu đồ hiển thị đúng cặp tiền, rồi mới đặt lệnh.

Với vàng, một lot chuẩn tương ứng 100 ounce, và một pip là 0,01. Giá tham chiếu khoảng 4275,0, nghĩa là một pip tương đương 0,01 USD trên mỗi ounce. Hiểu đơn vị này trước khi đặt lệnh giúp bạn đọc đúng con số lãi lỗ hiển thị trên nền tảng và tránh nhầm lẫn giữa pip và điểm giá.

Trước khi vào lệnh thật, hãy kiểm tra lại mã công cụ và khung thời gian biểu đồ. Một số nền tảng hiển thị nhiều biến thể của vàng, nên việc chọn nhầm mã có thể khiến bạn giao dịch một sản phẩm khác với dự định. Chỉ cần xác nhận đúng XAU/USD là đã loại được một nguồn sai sót phổ biến.

Tính khối lượng lệnh trước khi bấm nút

Khối lượng lệnh nên được tính từ số tiền bạn sẵn sàng mất, không phải từ số tiền ký quỹ tối thiểu cần có. Công thức bắt đầu từ khoảng cách điểm dừng lỗ tính bằng pip, sau đó quy đổi ra số tiền trên mỗi pip, rồi mới chọn khối lượng lot phù hợp. Máy tính position size của chúng tôi thực hiện chuỗi bước này để bạn thấy khối lượng trước khi đặt lệnh.

Với XAU/USD, máy tính pip value giúp bạn biết một pip đáng bao nhiêu tiền ở khối lượng dự định. Ví dụ, ở mức trần đòn bẩy áp dụng cho thực thể phục vụ Việt Nam, một lệnh 0,10 lot vàng cần khoảng $85,50 ký quỹ. Con số ký quỹ này chỉ là điều kiện để mở lệnh, không phải số tiền bạn có thể mất, nên cần tách bạch hai khái niệm khi tính khối lượng.

Máy tính ký quỹ cho bạn thấy số tiền bị giữ lại khi mở lệnh ở các mức khối lượng khác nhau, còn máy tính profit cho bạn thấy lãi lỗ dự kiến khi giá đi theo một số pip nhất định. Dùng cả ba máy tính cạnh nhau giúp bạn chọn khối lượng mà một biến động bất lợi vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được của tài khoản.

Đặt điểm thoát cùng lúc với điểm vào

Điểm dừng lỗ và điểm chốt lời nên được xác định cùng lúc với điểm vào, trước khi lệnh được gửi đi. Với vàng, biến động trong ngày có thể lớn, nên một lệnh không có điểm dừng lỗ rõ ràng dễ bị đóng ở vị trí bất lợi. Hãy đặt cả hai mức này ngay khi mở lệnh thay vì chờ giá đi rồi mới tính.

Khoảng cách điểm dừng lỗ chính là đầu vào của máy tính position size, nên việc chọn mức dừng lỗ trước sẽ quyết định khối lượng lệnh. Nếu bạn muốn giữ khối lượng cố định, hãy kiểm tra lại xem mức dừng lỗ dự kiến có vượt quá ngưỡng rủi ro của tài khoản hay không. Hai yếu tố này luôn đi cùng nhau và không nên tách rời.

Sau khi lệnh đã mở, hãy theo dõi khoảng cách giữa giá hiện tại và điểm dừng lỗ thay vì chỉ nhìn số lãi lỗ. Nếu giá đi theo hướng có lợi, bạn có thể cân nhắc dời điểm dừng lỗ, nhưng mọi thay đổi nên dựa trên kế hoạch đã đặt từ trước chứ không phải cảm xúc tại thời điểm đó. Đây là điểm khác biệt giữa một lệnh có kỷ luật và một lệnh phản ứng.

Vì sao cùng là vàng nhưng terminal hiện nhiều mã XAU/USD khác nhau

Trong MT4, MT5 hay cTrader, cùng một cặp vàng có thể xuất hiện dưới nhiều mã như XAUUSD, XAU/USD, GOLD hoặc các biến thể có hậu tố như .a, .pro, .m. Đây là cách nhà cung cấp phân biệt tài khoản và loại sản phẩm, không phải các thị trường vàng khác nhau. Mỗi mã gắn với một cấu hình giao dịch riêng do FxPro quy định cho tài khoản của bạn. Vì vậy, trước khi đặt lệnh, hãy mở cửa sổ Specification của đúng mã đang hiển thị trong Market Watch để xem contract size, đòn bẩy áp dụng và đơn vị báo giá. Chọn sai mã có thể khiến khối lượng và ký quỹ tính ra không khớp với dự định ban đầu.

Mã có hậu tố thường là mã dành cho một nhóm tài khoản hoặc một loại tài khoản cụ thể, và chúng có thể không giống nhau về đòn bẩy hay cách tính ký quỹ. Với vàng XAU/USD, 1 lot tiêu chuẩn tương ứng 100 oz, pip là 0.01, và giá tham chiếu quanh 4275.0. Nếu bạn thấy hai mã cùng tên gốc nhưng khác hậu tố, đừng mặc định chúng giống nhau: hãy so sánh thông số trong Specification của từng mã. Ở Việt Nam, tài khoản do entity FxPro phục vụ thị trường này mở có mức đòn bẩy tối đa theo quy định của entity đó, và đây là mức trần chứ không phải mức nên nhắm tới khi giao dịch.

Cách chắc chắn nhất để tìm đúng mã là gõ XAU trong ô tìm kiếm của Market Watch, sau đó chỉ giữ lại mã có đúng đơn vị báo giá và contract size mà bạn đã kiểm tra. Nếu terminal hiện nhiều kết quả, hãy mở Specification của từng mã và ghi lại ba thông số: contract size, đòn bẩy áp dụng và loại tiền ký quỹ. Chỉ giao dịch trên mã mà bạn đã đối chiếu xong, vì mọi phép tính khối lượng và ký quỹ sau đó đều dựa trên các thông số này. Với người dùng tại Việt Nam, nạp tiền qua Momo không làm thay đổi mã giao dịch, nhưng bạn nên kiểm tra lại số dư sau khi nạp trước khi vào lệnh.

Một lot vàng XAU/USD tương ứng bao nhiêu ounce và ảnh hưởng gì đến ký quỹ

Một lot tiêu chuẩn vàng XAU/USD tương ứng 100 ounce vàng, và pip được tính là 0.01. Với giá tham chiếu khoảng 4275.0, giá trị danh nghĩa của 1 lot xấp xỉ 427.500 USD, còn 0.10 lot là khoảng 42.750 USD. Con số này quyết định trực tiếp mức ký quỹ bạn cần đặt cọc: ký quỹ bằng giá trị danh nghĩa chia cho đòn bẩy áp dụng. Ở mức trần đòn bẩy của entity FxPro phục vụ Việt Nam, một lệnh 0.10 lot vàng cần khoảng 85,50 USD ký quỹ. Đây là con số tham chiếu để bạn hình dung quy mô, không phải khuyến nghị dùng hết mức trần.

Contract size 100 oz là nền tảng cho mọi phép tính liên quan đến vàng trong terminal. Khi bạn nhập khối lượng 0.10 lot, terminal hiểu là 10 oz; nhập 1.00 lot là 100 oz. Mỗi biến động 0.01 (một pip) trên 1 lot tương đương 1 USD, trên 0.10 lot là 0.10 USD. Vì vậy, cùng một cú đi 10 pip sẽ cho kết quả lời lỗ khác nhau hoàn toàn giữa 0.10 lot và 1.00 lot. Hiểu rõ contract size giúp bạn chọn khối lượng theo mức rủi ro tính bằng USD hoặc ₫ mà mình chấp nhận, thay vì chọn theo cảm giác.

Ký quỹ không phải chi phí giao dịch mà là phần vốn bị giữ lại để duy trì vị thế, và nó thay đổi theo khối lượng cùng mức đòn bẩy áp dụng cho tài khoản. Với 0.10 lot vàng ở mức trần đòn bẩy của entity phục vụ Việt Nam, con số khoảng 85,50 USD cho thấy vốn cần thiết không lớn, nhưng lỗ tiềm ẩn khi giá đi ngược có thể vượt xa khoản ký quỹ đó. Hãy tính khối lượng từ số tiền bạn sẵn sàng mất trên mỗi lệnh, rồi kiểm tra lại bằng công cụ tính khối lượng trong terminal trước khi bấm nút. Nạp tiền qua Momo chỉ đưa vốn vào tài khoản, không làm thay đổi cách tính ký quỹ.

An order ticket, field by field. Three of them decide the risk before you click.An order ticket, field by field. Three of them decide the risk before you click.1Tìm mã giao dịchXAU/USD, trong nhóm kim loại hoặc hàng hóa.2Tính khối lượng bằng máy tínhRủi ro và khoảng cách dừng lỗ quyết định khối lượng lot.3Nhập stop và target cùng lúcNền tảng vẫn nhận lệnh khi thiếu chúng. Kế hoạch của bạn thì không nên.
Một phiếu lệnh, từng trường một. Ba trường trong đó quyết định rủi ro trước khi bạn bấm nút.

Vì sao nên đặt stop loss ngay khi vào lệnh thay vì chờ giá chạy rồi mới đặt

Đặt stop loss ngay lúc vào lệnh là cách duy nhất để mức rủi ro của bạn được xác định trước khi thị trường kịp biến động. Khi bạn nhập điểm dừng cùng lúc với điểm vào, bạn biết chính xác số tiền tối đa có thể mất, tính từ khoảng cách stop nhân với giá trị mỗi pip theo khối lượng. Với vàng, 1 lot = 100 oz và pip = 0.01, nên khoảng cách stop càng xa thì số tiền rủi ro càng lớn. Nếu chờ giá chạy rồi mới đặt, bạn rất dễ điều chỉnh điểm dừng theo cảm xúc và làm rủi ro phình ra ngoài dự tính ban đầu.

Một stop loss đặt sau khi vào lệnh thường bị neo theo giá hiện tại, khiến bạn có xu hướng dời nó ra xa để tránh bị quét. Ngược lại, stop đặt trước được chốt theo cấu trúc thị trường và mức vốn bạn chấp nhận mất, không phụ thuộc vào việc giá đang lời hay lỗ. Với 0.10 lot vàng, mỗi 0.01 giá đi ngược tương đương 0.10 USD, nên chỉ cần dời stop thêm vài chục pip là khoản lỗ tiềm ẩn đã tăng đáng kể. Đặt stop ngay từ đầu giúp bạn giữ được kỷ luật và tránh những quyết định vội vàng khi thị trường đang chạy nhanh.

Trong thực tế, terminal cho phép bạn nhập stop loss trong cùng hộp thoại đặt lệnh, và bạn nên tận dụng điều đó thay vì sửa lệnh sau. Hãy xác định khoảng cách stop bằng pip, quy ra số tiền theo khối lượng, rồi đối chiếu với số vốn bạn sẵn sàng mất. Nếu khoảng cách stop hợp lý nhưng số tiền rủi ro quá lớn, hãy giảm khối lượng thay vì nới stop. Với người giao dịch vàng tại Việt Nam, việc giữ rủi ro cố định trên mỗi lệnh quan trọng hơn việc cố gắng đoán hướng giá, đặc biệt khi tài khoản được nạp qua Momo và bạn muốn kiểm soát số dư một cách chủ động.

Dòng swap trên lệnh vàng giữ qua đêm nghĩa là gì và phụ thuộc vào điều gì

Swap là khoản phí hoặc khoản ghi có được tính khi bạn giữ một vị thế qua thời điểm rollover qua đêm, và nó phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền cấu thành cặp giao dịch cùng quy định của nhà cung cấp. Với XAU/USD, vàng được định giá bằng USD, nên swap chịu ảnh hưởng từ chi phí vốn liên quan đến USD và chính sách của FxPro. Bạn không thể biết trước con số swap cố định cho mọi thời điểm; nó thay đổi theo thị trường và theo loại lệnh mua hay bán. Điều bạn cần làm là mở Specification của mã vàng đang giao dịch để xem cách swap được hiển thị và cách nó được tính cho tài khoản của mình.

Dòng swap trong terminal thường hiển thị hai con số: một cho lệnh mua (long) và một cho lệnh bán (short), kèm đơn vị tính theo lot và theo ngày. Khi bạn giữ 0.10 lot vàng qua đêm, khoản swap được tính trên khối lượng đó, không phải trên 1 lot đầy đủ. Nếu swap là số âm, tài khoản bị trừ; nếu dương, tài khoản được cộng. Vì đây là khoản phí phát sinh ngoài chênh lệch giá, nó có thể ăn vào lợi nhuận của lệnh giữ dài ngày. Hãy kiểm tra swap trước khi quyết định giữ lệnh qua đêm, đặc biệt với lệnh vàng có khối lượng lớn hoặc thời gian nắm giữ kéo dài.

Swap không phải yếu tố duy nhất bạn cần theo dõi khi giữ lệnh qua đêm, nhưng nó là khoản chi phí thường bị bỏ qua. Bạn nên xem swap như một phần của tổng chi phí giao dịch, bên cạnh chênh lệch giá và các khoản phí khác mà FxPro áp dụng cho tài khoản của bạn. Với người giao dịch tại Việt Nam, việc hiểu rõ swap giúp bạn lên kế hoạch thời gian nắm giữ phù hợp, tránh để khoản phí nhỏ tích lũy thành gánh nặng. Lưu ý rằng FxPro được cấp phép bởi FCA (UK) và CySEC, không phải SSC, nên mọi thông tin về chi phí cần được đối chiếu trực tiếp trong terminal hoặc tài liệu chính thức của FxPro.

Cách kiểm tra mã vàng đúng trước khi đặt lệnh trên MT4, MT5 và cTrader

Trước khi đặt lệnh vàng, bạn nên xác nhận ba thông số trên đúng mã đang dùng: contract size 100 oz, đơn vị pip 0.01 và mức đòn bẩy áp dụng cho tài khoản. Trên MT4 và MT5, mở Market Watch, chuột phải vào mã XAU/USD và chọn Specification; trên cTrader, thông tin này nằm trong cửa sổ chi tiết của symbol. Nếu bạn thấy nhiều mã cùng chứa XAU, hãy so sánh contract size và đòn bẩy của từng mã để loại bỏ những mã không khớp với tài khoản. Việc kiểm tra này mất vài giây nhưng giúp tránh sai sót khi tính khối lượng và ký quỹ.

Mức đòn bẩy hiển thị trong Specification là mức trần áp dụng cho entity FxPro phục vụ Việt Nam, không phải con số bạn nên dùng tối đa. Với 0.10 lot vàng ở mức trần đó, ký quỹ cần khoảng 85,50 USD, nhưng con số này chỉ có ý nghĩa tham khảo để bạn hình dung quy mô vị thế. Điều quan trọng là chọn khối lượng dựa trên số tiền rủi ro bạn chấp nhận, sau đó kiểm tra lại bằng công cụ tính khối lượng trong terminal. Nếu tài khoản được nạp qua Momo, hãy chắc rằng số dư đã cập nhật trước khi xác nhận lệnh.

Sau khi đã xác định đúng mã, bạn nên lưu lại một quy trình ngắn: mở Specification, ghi lại contract size và đòn bẩy, tính khối lượng từ mức rủi ro bằng USD hoặc ₫, rồi nhập stop loss ngay trong hộp thoại đặt lệnh. Quy trình này giúp bạn không phải sửa lệnh sau khi đã vào và giữ được tính nhất quán giữa các lần giao dịch. Với vàng, biến động có thể lớn trong thời gian ngắn, nên việc kiểm tra mã và thông số trước khi bấm nút là bước không thể bỏ qua. FxPro cung cấp MT4, MT5, cTrader và ứng dụng FxPro, và thông số trên từng nền tảng cần được đối chiếu với tài khoản thực tế của bạn.

Những sai lầm thường gặp khi tính khối lượng vàng dựa trên ký quỹ thay vì rủi ro

Sai lầm phổ biến là chọn khối lượng vàng dựa trên số ký quỹ cần thiết thay vì số tiền rủi ro thực sự. Với 0.10 lot vàng ở mức trần đòn bẩy của entity phục vụ Việt Nam, ký quỹ chỉ khoảng 85,50 USD, con số này nhỏ đến mức dễ khiến bạn nghĩ mình có thể vào lệnh lớn hơn nhiều. Nhưng ký quỹ chỉ là khoản đặt cọc, không phải giới hạn lỗ. Nếu giá đi ngược 50 pip trên 0.10 lot, bạn mất khoảng 5 USD; trên 1.00 lot, con số đó là khoảng 50 USD. Chính khoảng cách stop và khối lượng mới quyết định rủi ro, không phải ký quỹ.

Một sai lầm khác là bỏ qua việc quy đổi pip sang tiền tệ trước khi vào lệnh. Với vàng, pip là 0.01 và 1 lot là 100 oz, nên mỗi pip trên 0.10 lot tương đương 0.10 USD. Nếu bạn chỉ nhìn khoảng cách stop bằng pip mà không nhân với giá trị pip theo khối lượng, bạn sẽ không biết mình đang mạo hiểm bao nhiêu. Hãy tính toán bằng USD hoặc ₫ trước, sau đó mới chọn khối lượng. Việc này đặc biệt quan trọng với người giao dịch tại Việt Nam, nơi tỷ giá và số dư tài khoản có thể làm bạn hiểu sai quy mô rủi ro nếu chỉ nhìn con số pip.

Sai lầm thứ ba là giữ lệnh qua đêm mà không kiểm tra swap, để khoản phí nhỏ tích lũy thành chi phí đáng kể. Swap phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất và quy định của FxPro, nên bạn cần xem trước trong Specification của mã vàng. Nếu swap âm, nó sẽ trừ vào tài khoản mỗi ngày, làm giảm lợi nhuận hoặc tăng lỗ. Hãy coi swap là một phần của tổng chi phí giao dịch, bên cạnh chênh lệch giá, và cân nhắc thời gian nắm giữ phù hợp. FxPro được cấp phép bởi FCA (UK) và CySEC, không phải SSC, nên mọi thông tin về chi phí cần được đối chiếu trực tiếp trong terminal hoặc tài liệu chính thức.

Ready to trade gold

Trade XAU/USD with tight spreads on FxPro

FxPro offers gold with competitive spreads, MT4/MT5 and Momo-friendly funding for traders in Vietnam.

See FxPro conditions →
FAQ

Common questions

Trên MT4 hoặc MT5, tôi tìm XAU/USD ở đâu?

Bạn mở cửa sổ Market Watch, nhấp chuột phải và chọn Symbols, rồi tìm mục kim loại hoặc gõ XAU/USD vào ô tìm kiếm. Khi đã thấy, hãy kéo mã này vào danh sách theo dõi để nó hiện trên bảng giá. FxPro hỗ trợ MT4, MT5, cTrader và ứng dụng FxPro, nên tên hiển thị có thể hơi khác giữa các nền tảng; hãy kiểm tra kỹ mã trước khi đặt lệnh.

Làm sao biết một lệnh vàng của tôi cần bao nhiêu ký quỹ?

Ký quỹ phụ thuộc vào khối lượng, giá XAU/USD và mức đòn bẩy trần áp dụng cho thực thể phục vụ Việt Nam. Ở mức trần đó, lệnh 0,10 lot cần khoảng 85,50 USD. Vì 1 lot chuẩn là 100 oz, khối lượng tăng thì ký quỹ tăng theo tỷ lệ. Dùng công cụ tính ký quỹ để thấy con số chính xác trước khi bấm nút, tránh để lệnh bị đóng do thiếu ký quỹ.

Một pip vàng XAU/USD đáng bao nhiêu tiền với lệnh 0,10 lot?

Với XAU/USD, một pip là 0,01, và giá trị pip phụ thuộc vào khối lượng bạn giao dịch. 1 lot chuẩn là 100 oz, nên 0,10 lot tương ứng 10 oz; mỗi pip biến động nhân với khối lượng đó. Công cụ tính giá trị pip sẽ cho bạn con số theo đúng khối lượng và đơn vị tiền tài khoản, giúp bạn đặt mức dừng lỗ theo số tiền thực tế chấp nhận mất.

Tôi nên đặt khối lượng bao nhiêu cho lệnh vàng đầu tiên?

Không có con số chung, vì khối lượng phụ thuộc vào số vốn, mức dừng lỗ bạn chọn và mức đòn bẩy trần áp dụng. Hãy bắt đầu từ khối lượng nhỏ nhất mà bạn hiểu rõ ký quỹ và giá trị pip của nó. Với giá tham chiếu khoảng 4275,0, chỉ cần vài pip biến động cũng đã tạo lãi lỗ đáng kể; công cụ tính khối lượng vị thế giúp bạn đi từ số tiền rủi ro ra khối lượng phù hợp.

Đòn bẩy cao có giúp tôi lãi nhanh hơn với vàng không?

Đòn bẩy cao làm tăng cả lãi lẫn lỗ trên cùng một biến động giá, nên nó không phải cách để lãi nhanh hơn mà là cách làm rủi ro lớn hơn. Mức đòn bẩy tối đa là mức trần, không phải mức nên đặt. Hãy chọn khối lượng dựa trên số tiền bạn chấp nhận mất, dùng công cụ tính ký quỹ và tính lợi nhuận để thấy kịch bản xấu trước khi vào lệnh.